cương toả
발음
북부
/kɨəŋ˧˧ twa̰ː˧˩˧/
중부
/kɨəŋ˧˥ twaː˧˩˨/
남부
/kɨəŋ˧˧ twaː˨˩˦/
족쇄 enshackles
명사
족쇄
shackles
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
족쇄
담화·논리
신체적 자유를 제한하는 사슬이나 구속물.
vi Anh ấy muốn thoát khỏi những cương tỏa của cuộc sống.
ko 그는 인생의 족쇄에서 벗어나고 싶어 한다.
구성
cương / toả / 綱鎖
▸
구성
cương / toả / 綱鎖
한자
음절 대응 추정
대표 후보
綱鎖
음절별 후보
cương
綱(韁 / 彊)
toả
鎖
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cương / cương yếu / cương cứng / cương thường …
▸
유의어
cương / cương yếu / cương cứng / cương thường …
쓰임
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
쓰임
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …