cơm chiên cá mặn
듣기
염장 생선 볶음밥 ensalted fish fried rice
명사
염장 생선 볶음밥
salted fish fried rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
염장 생선 볶음밥
요리·음식
Food & Dishes
염장 생선과 다른 재료를 섞어 만든 베트남식 볶음밥.
vi Tôi đã gọi một đĩa cơm chiên cá mặn cho bữa tối.
ko 저녁으로 염장 생선 볶음밥 한 접시를 주문했다.
구성
cơm / mặn / cơm chiên + cá + mặn 의 합성
▸
구성
cơm / mặn / cơm chiên + cá + mặn 의 합성
어원cơm chiên + cá + mặn 의 합성
유의어
ăn mặn / tiệc mặn / bánh lọt mặn / mằn mặn
▸
유의어
ăn mặn / tiệc mặn / bánh lọt mặn / mằn mặn
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …