mằn mặn
발음
북부
/ma̤n˨˩ ma̰ʔn˨˩/
중부
/maŋ˧˧ ma̰ŋ˨˨/
남부
/maŋ˨˩ maŋ˨˩˨/
짭짤한 enslightly salty
unknown
짭짤한
slightly salty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
짭짤한
약간 혹은 적당히 짭짤한 맛이 나는.
vi Nước canh này có vị mằn mặn rất dễ ăn.
ko 이 국물은 먹기 좋은 짭짤한 맛이 난다.
구성
mằn / mặn
▸
구성
mằn / mặn
유의어
màn màn / mân mẩn / mằn thắn / mằn …
▸
유의어
màn màn / mân mẩn / mằn thắn / mằn …
쓰임
muộn mằn / đất mặn / mặn mà / nước mặn …
▸
쓰임
muộn mằn / đất mặn / mặn mà / nước mặn …