câu rút
십자가 encross
명사
십자가
cross
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
십자가
담화·논리
두 선이 교차하여 만들어진 도형이나 표시.
vi Anh ấy vẽ một câu rút trên giấy.
ko 그는 종이에 십자가를 그린다.
구성
câu / rút / 라틴어에서 차용
▸
구성
câu / rút / 라틴어에서 차용
어원라틴어에서 차용
유의어
Thánh Giá / chữ thập / thập tự / thập ác …
▸
유의어
Thánh Giá / chữ thập / thập tự / thập ác …