cà-sa
승복 enalternative spelling
1 senses
명사
승복
alternative spelling
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
승복
승려의 옷을 지칭하는 'cà sa'의 대안적인 표기.
vi Chiếc cà-sa của vị thiền sư trông rất giản dị.
ko 선승의 전통적인 승복은 매우 단순해 보인다.