biết mấy
발음
북부
/ɓiət˧˥ məj˧˥/
중부
/ɓiə̰k˩˧ mə̰j˩˧/
남부
/ɓiək˧˥ məj˧˥/
듣기
얼마나 ~는지 enhow very
부사
얼마나 ~는지
how very
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
얼마나 ~는지
담화·논리
감탄문에서 성질이나 감정의 정도가 매우 높음을 강조하는 단어.
vi Tôi vui biết mấy khi nhận được tin tốt lành này.
ko 이 좋은 소식을 듣게 되어 얼마나 기쁜지 모른다.
구성
biết / mấy / biết + mấy 의 합성
▸
구성
biết / mấy / biết + mấy 의 합성
어원biết + mấy 의 합성
유의어
không mấy / đến mấy
▸
유의어
không mấy / đến mấy
쓰임
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …
▸
쓰임
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …