bù tọt
발음
북부
/ɓṳ˨˩ tɔ̰ʔt˨˩/
중부
/ɓu˧˧ tɔ̰k˨˨/
남부
/ɓu˨˩ tɔk˨˩˨/
듣기
개구리류 enfrog species
명사
개구리류
frog species
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
개구리류
담화·논리
개구리나 두꺼비의 한 종류를 가리키는 이름.
vi Con bù tọt đang nhảy trên đám cỏ.
ko 개구리가 풀밭에서 뛰고 있다.
구성
bù / tọt
▸
구성
bù / tọt
유의어
ếch / nhái / gà đồng / ngoé …
▸
유의어
ếch / nhái / gà đồng / ngoé …
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù lại
▸
쓰임
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù lại