bóng đá
발음
북부
/ɓawŋ˧˥ ɗaː˧˥/
중부
/ɓa̰wŋ˩˧ ɗa̰ː˩˧/
남부
/ɓawŋ˧˥ ɗaː˧˥/
듣기
축구 enfootball
명사
축구
football
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
축구
스포츠·운동
Sports
선수들이 발로 공을 차서 상대 팀의 골에 넣는 인기 있는 단체 스포츠.
vi Bóng đá là môn thể thao đồng đội được yêu thích nhất trên thế giới.
ko 축구는 세계에서 가장 인기 있는 단체 스포츠입니다.
구성
bóng / đá / bóng + đá 의 합성 …
▸
구성
bóng / đá / bóng + đá 의 합성 …
어원bóng + đá 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡞗跢
음절별 후보
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
đá
跢
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vách đá / than đá / đập đá / bia đá …
▸
유의어
vách đá / than đá / đập đá / bia đá …
쓰임
sân bóng đá / bỏ bóng đá người / bóng đá phủi / bóng tối …
▸
쓰임
sân bóng đá / bỏ bóng đá người / bóng đá phủi / bóng tối …