bòng bong
자세히
4 senses · 4 의미
▸
실고사리 (climbing fern)
들에 흔히 자생하는 덩굴성 양치식물의 일종.
vi Loài bòng bong này mọc dại rất nhiều ở ven đường.
ko 이 실고사리는 길가에 많이 자란다.
실고사리 (climbing ferns)
실고사리속에 속하는 덩굴성 양치식물들의 총칭.
vi Bòng bong là tên gọi chung của một số loài dương xỉ leo.
ko 실고사리는 덩굴성 양치식물의 일반적인 명칭이다.
대나무섬유 (split bamboo fibers)
세공품을 만드는 데 사용되는 가늘게 쪼갠 대나무 섬유.
vi Anh ấy dùng bòng bong để bện một chiếc giỏ nhỏ.
ko 그는 쪼갠 대나무를 사용하여 작은 바구니를 짰다.
혼란 (mess or jumble)
사물이나 상황이 혼란스럽고 뒤섞여 있는 상태.
vi Mọi thứ trong phòng đang trở thành một mớ bòng bong.
ko 방 안의 모든 것이 엉망진창으로 변하고 있다.