ước bang
우억방 enreligious or cultural name
고유명사
우억방
religious or cultural name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
우억방
종교적 또는 문화적 맥락에서의 호칭.
vi Tên "ước bang" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "우억방"이라는 이름이 나타난다.
구성
ước / bang
▸
구성
ước / bang
쓰임
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …
▸
쓰임
ước lượng / quy ước / bội ước / ước mơ …