ương
발음
북부
/ɨəŋ˧˧/
중부
/ɨəŋ˧˥/
남부
/ɨəŋ˧˧/
육묘 ennursery cultivation
2 senses
2 의미
동사
육묘
nursery cultivation
형용사
고집
stubborn
자세히
2 senses · 2 의미
▸
자세히
2 senses · 2 의미
육묘 (nursery cultivation)
뜻 1
동사
육묘하다
식물
씨를 뿌리고 옮겨 심을 수 있을 때까지 묘목을 기르는 것.
vi Ông tôi đang ương mầm một số loại cây cảnh mới trong vườn.
ko 할아버지는 정원에서 새로운 관엽식물의 묘목을 기르고 계신다.
고집 (stubborn)
뜻 1
형용사
고집 센
매우 고집이 세고 조언을 듣지 않는 성격.
vi Cậu bé đó rất ương và thường không chịu nghe lời khuyên của người lớn.
ko 그 아이는 매우 고집이 세서 어른들의 조언을 곧잘 무시한다.