yang bắc
발음
북부
/iəŋ˧˧ ɓak˧˥/
중부
/iəŋ˧˥ ɓa̰k˩˧/
남부
/iəŋ˧˧ ɓak˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Đường đến Yang Bắc rất dễ đi.
ko 양박으로 가는 길은 가기 쉽다.
구성
bắc
▸
구성
bắc
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc
▸
쓰임
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc