y hệt
발음
북부
/i˧˧ hḛʔt˨˩/
중부
/i˧˥ hḛt˨˨/
남부
/i˧˧ həːt˨˩˨/
듣기
똑같은 enidentical
형용사
똑같은
identical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
똑같은
성질·상태
구별할 수 없을 정도로 완전히 같은 것.
vi Hai chị em sinh đôi trông y hệt nhau.
ko 쌍둥이 자매는 똑같이 생겼다.
구성
y / hệt / y + hệt 의 합성
▸
구성
y / hệt / y + hệt 의 합성
어원y + hệt 의 합성
유의어
hệt / y chang / in hệt / giống hệt …
▸
유의어
hệt / y chang / in hệt / giống hệt …
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới
▸
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới