xuề xoà
발음
북부
/swe̤˨˩ swa̤ː˨˩/
중부
/swe˧˧ swaː˧˧/
남부
/swe˨˩ swaː˨˩/
털털한 eneasygoing
형용사
털털한
easygoing
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
털털한
성질·상태
성격이 털털하고 생활 태도가 소박하고 겸손한.
vi Anh ấy là một người rất xuề xoà và dễ gần.
ko 그는 매우 털털하고 친근한 사람이다.
유의어
xuê xoa / hộc hệch / cười xoà / xùm xoà …
▸
유의어
xuê xoa / hộc hệch / cười xoà / xùm xoà …