xem trời bằng vung
안하무인 enarrogant
구
안하무인
arrogant
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
안하무인 담화·논리
극도로 거만하여 세상 사람이나 규칙을 얕보고 안하무인으로 행동함.
구성
xem / trời / bằng …
▸
구성
xem / trời / bằng …
유의어
coi trời bằng vung / tầm vung
▸
유의어
coi trời bằng vung / tầm vung
쓰임
xem xét / xem mặt / xem lại / người xem …
▸
쓰임
xem xét / xem mặt / xem lại / người xem …