xe lửa cao tốc
고속열차 enhigh-speed train
명사
고속열차
high-speed train
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고속열차
담화·논리
기존 열차보다 더 빠르게 달리도록 설계된 열차.
vi Đi du lịch bằng xe lửa cao tốc rất thuận tiện.
ko 고속열차로 여행하는 것은 매우 편리하다.
구성
xe lửa / cao tốc / 𦀺焒高速
▸
구성
xe lửa / cao tốc / 𦀺焒高速
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𦀺焒高速
음절별 후보
xe
𦀺
lửa
焒
cao
高
tốc
速(蹜)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vận tốc / hỏa tốc / đường sắt cao tốc / tàu lượn siêu tốc …
▸
유의어
vận tốc / hỏa tốc / đường sắt cao tốc / tàu lượn siêu tốc …
쓰임
đường xe lửa / trạm xe lửa / đường cao tốc / cao tốc độ
▸
쓰임
đường xe lửa / trạm xe lửa / đường cao tốc / cao tốc độ