xốn xang
발음
북부
/son˧˥ saːŋ˧˧/
중부
/so̰ŋ˩˧ saːŋ˧˥/
남부
/soŋ˧˥ saːŋ˧˧/
불안한 enrestless
형용사
불안한
restless
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불안한
성질·상태
강한 감정이나 기대감 때문에 불안하거나 가만히 있지 못하는 느낌.
vi Tôi cảm thấy xốn xang khi chờ đợi tin tức.
ko 뉴스를 기다리는 동안 마음이 불안했다.
유의어
bồi hồi / bứt rứt / đứng ngồi không yên / bồn chồn …
▸
유의어
bồi hồi / bứt rứt / đứng ngồi không yên / bồn chồn …