xệch
기울어지다 enbe aslant
동사
기울어지다
be aslant
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기울어지다
기본 동작
물이 바르게 정렬되지 않고 기울어진 상태.
vi Chiếc khung tranh bị xệch sang một bên.
ko 액자가 한쪽으로 기울어져 있다.
유의어
xếch
▸
유의어
xếch
쓰임
xộc xệch / méo xệch / mếu xệch
▸
쓰임
xộc xệch / méo xệch / mếu xệch