xấu bụng
심술궂은 enevil-minded; wicked
형용사
심술궂은
evil-minded; wicked
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
심술궂은
성질·상태
마음이 못되고 타인에게 악의를 품기 쉬운 성격.
vi Đừng bao giờ có những hành động xấu bụng với người khác.
ko 타인에게 결코 심술궂은 행동을 해서는 안 된다.
구성
xấu / bụng / xấu + bụng 의 합성
▸
구성
xấu / bụng / xấu + bụng 의 합성
어원xấu + bụng 의 합성
유의어
심술궂음
▸
유의어
심술궂음
쓰임
xấu xí / làm xấu / nói xấu / xấu hổ …
▸
쓰임
xấu xí / làm xấu / nói xấu / xấu hổ …