xúp
발음
북부
/sup˧˥/
중부
/sṵp˩˧/
남부
/sup˧˥/
듣기
수프 ensoup
명사
수프
soup
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수프
육수에 고기, 채소, 기타 재료를 넣어 만든 액체 음식.
vi Tôi rất thích ăn xúp nóng vào mùa đông.
ko 저는 겨울에 뜨거운 수프를 먹는 것을 좋아합니다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
bánh canh / phở / bánh đa cua / hủ tiếu …
▸
유의어
bánh canh / phở / bánh đa cua / hủ tiếu …
쓰임
xúp xuýp
▸
쓰임
xúp xuýp