xóc lọ
듣기
자위하다 enmasturbate (slang)
동사
자위하다
masturbate (slang)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
자위하다
기본 동작
A vulgar slang term used to refer to the act of male masturbation in a very informal way.
구성
xóc / lọ
▸
구성
xóc / lọ
유의어
xóc / xóc đĩa / xóc dĩa / cơm niêu nước lọ
▸
유의어
xóc / xóc đĩa / xóc dĩa / cơm niêu nước lọ
쓰임
công xóc xi ôm / giảm xóc / lọ lem / lọ là …
▸
쓰임
công xóc xi ôm / giảm xóc / lọ lem / lọ là …