xóa nhòa
발음
북부
/swaː˧˥ ɲwa̤ː˨˩/
중부
/swa̰ː˩˧ ɲwaː˧˧/
남부
/swaː˧˥ ɲwaː˨˩/
흐릿하게 하다 enblur out
동사
흐릿하게 하다
blur out
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
흐릿하게 하다
기본 동작
형체나 경계를 뚜렷하지 않게 만들어 흐릿하게 하는 것.
vi Sương mù làm xóa nhòa cảnh vật.
ko 안개가 풍경을 흐릿하게 만든다.
구성
xóa / nhòa
▸
구성
xóa / nhòa
유의어
xóa / xóa bỏ / xóa sổ / nhạt nhòa
▸
유의어
xóa / xóa bỏ / xóa sổ / nhạt nhòa
쓰임
trắng xóa / xí xóa
▸
쓰임
trắng xóa / xí xóa