xó xỉnh
발음
북부
/sɔ˧˥ sḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/sɔ̰˩˧ sïn˧˩˨/
남부
/sɔ˧˥ sɨn˨˩˦/
듣기
구석 encorner
명사
구석
corner
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
구석
담화·논리
장소의 구석이나, 숨겨져 있어 찾기 어려운 작은 부분.
vi Anh ấy tìm kiếm trong mọi xó xỉnh của ngôi nhà.
ko 그는 집의 모든 구석을 찾아보았다.
구성
xó
▸
구성
xó
유의어
xó / 구석
▸
유의어
xó / 구석
쓰임
đầu đường xó chợ / ma xó / cha dỡ đó mẹ xó chùa / xếp xó
▸
쓰임
đầu đường xó chợ / ma xó / cha dỡ đó mẹ xó chùa / xếp xó