vịt trời
발음
북부
/vḭʔt˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/jḭt˨˨ tʂəːj˧˧/
남부
/jɨt˨˩˨ tʂəːj˨˩/
듣기
야생 오리 enwigeon
명사
야생 오리
wigeon
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
야생 오리
담화·논리
자연계에 서식하는 야생 오리류의 일종.
vi Những con vịt trời đang bơi lội thong dong trên mặt hồ nước trong vắt.
ko 야생 오리들이 맑은 호수 위를 우아하게 헤엄치고 있다.
뜻 2
명사
딸
딸을 비유적으로 이르는 말. 시집갈 것을 시사할 때가 있다.
vi Nhà ông ấy có hai cô vịt trời sắp đến tuổi trưởng thành.
ko 그의 집에는 성인이 되는 두 명의 딸이 있다.
구성
vịt / trời
▸
구성
vịt / trời
유의어
vịt / vịt cỏ / vịt lộn / vịt tiềm …
▸
유의어
vịt / vịt cỏ / vịt lộn / vịt tiềm …
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …
▸
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …