vơ
발음
북부
/vəː˧˧/
중부
/jəː˧˥/
남부
/jəː˧˧/
낚아채다 ento grab or take
1 senses
동사
낚아채다
to grab or take
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
낚아채다
기본 동작
손에 닿는 대로 빠르게 낚아챔.
vi Cô ấy vơ vội mấy cuốn sách trên bàn rồi đi.
ko 그녀는 서둘러 책을 낚아채고 떠났다.