vơ
발음
북부
/vəː˧˧/
중부
/jəː˧˥/
남부
/jəː˧˧/
듣기
낚아채다 ento grab or take
동사
낚아채다
to grab or take
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
낚아채다
기본 동작
손에 닿는 대로 빠르게 낚아챔.
vi Cô ấy vơ vội mấy cuốn sách trên bàn rồi đi.
ko 그녀는 서둘러 책을 낚아채고 떠났다.
유의어
vớ / vỏ / vọ / vó …
▸
유의어
vớ / vỏ / vọ / vó …
쓰임
chơ vơ / bơ vơ / vẩn vơ / vu vơ …
▸
쓰임
chơ vơ / bơ vơ / vẩn vơ / vu vơ …