vũ oai
발음
북부
/vuʔu˧˥ waːj˧˧/
중부
/ju˧˩˨ waːj˧˥/
남부
/ju˨˩˦ waːj˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Tên "vũ oai" xuất hiện trong văn bản.
ko 「부오아이」이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
vũ / oai
▸
구성
vũ / oai
쓰임
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …
▸
쓰임
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …