vũ khí tên lửa
듣기
미사일 무기 enmissile weaponry
명사
미사일 무기
missile weaponry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미사일 무기 담화·논리
군사 및 방위용으로 설계된 미사일을 포함하는 무기 체계.
vi Hệ thống vũ khí tên lửa đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng.
ko 미사일 무기 체계는 국방에 있어 중요하다.
구성
vũ khí / tên lửa / 武氣𠸛焒
▸
구성
vũ khí / tên lửa / 武氣𠸛焒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
武氣𠸛焒
음절별 후보
vũ
武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡)
khí
氣
tên
𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌)
lửa
焒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
núi lửa / tường lửa / kiến lửa / ngọn lửa …
▸
유의어
núi lửa / tường lửa / kiến lửa / ngọn lửa …
쓰임
vũ khí hạt nhân / vũ khí sinh học / vũ khí hóa học / vũ khí hủy diệt hàng loạt
▸
쓰임
vũ khí hạt nhân / vũ khí sinh học / vũ khí hóa học / vũ khí hủy diệt hàng loạt