vĩnh quyết
발음
북부
/vïʔïŋ˧˥ kwt˧˥/
중부
/jïn˧˩˨ kwk˩˧/
남부
/jɨn˨˩˦ wk˧˥/
마지막 작별 enfinal farewell
동사
마지막 작별
final farewell
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
마지막 작별
기본 동작
죽은 사람이나 영원한 이별에 대한 마지막 인사.
vi Mọi người đến vĩnh quyết người bạn thân lần cuối.
ko 모두가 친구에게 마지막 작별을 고하러 왔다.
구성
quyết
▸
구성
quyết
유의어
vĩnh biệt / vĩnh tồn / vĩnh viễn / Vĩnh Cửu …
▸
유의어
vĩnh biệt / vĩnh tồn / vĩnh viễn / Vĩnh Cửu …
쓰임
quyết định / phán quyết / biểu quyết / phủ quyết
▸
쓰임
quyết định / phán quyết / biểu quyết / phủ quyết