võ tá lý
발음
북부
/vɔʔɔ˧˥ taː˧˥ li˧˥/
중부
/jɔ˧˩˨ ta̰ː˩˧ lḭ˩˧/
남부
/jɔ˨˩˦ taː˧˥ li˧˥/
듣기
고유명 enproper name
고유명사
고유명
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명
고유 이름.
vi Tên "võ tá lý" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 'Võ Tá Lý'라는 이름이 나타난다.
구성
võ / tá lý
▸
구성
võ / tá lý
쓰임
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ
▸
쓰임
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ