võ cường
발음
북부
/vɔʔɔ˧˥ kɨə̤ŋ˨˩/
중부
/jɔ˧˩˨ kɨəŋ˧˧/
남부
/jɔ˨˩˦ kɨəŋ˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Võ Cường là tên của một địa danh.
ko 보끄엉은 지명이다.
구성
võ / cường
▸
구성
võ / cường
유의어
vô cương
▸
유의어
vô cương
쓰임
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …
▸
쓰임
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …