vân
발음
북부
/vən˧˧/
중부
/jəŋ˧˥/
남부
/jəŋ˧˧/
듣기
결 engrain
명사
결
grain
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
결
문화·고유명사
목재나 석재의 표면에 보이는 자연스러운 무늬.
vi Mặt gỗ này có những đường vân rất đẹp.
ko 이 나무 표면에는 매우 아름다운 결무늬가 있다.
유의어
văn / vẫn / vạn / vấn …
▸
유의어
văn / vẫn / vạn / vấn …
쓰임
hải vân / vân nam / vân vê / vân đồn …
▸
쓰임
hải vân / vân nam / vân vê / vân đồn …