vát
발음
북부
/vaːt˧˥/
중부
/ja̰ːk˩˧/
남부
/jaːk˧˥/
듣기
비스듬히 깎인 enbeveled
형용사
비스듬히 깎인
beveled
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비스듬히 깎인
성질·상태
가장자리가 직각이 아닌 비스듬하게 깎인.
vi Chiếc gương này có các cạnh được mài vát rất tinh tế.
ko 이 거울은 섬세하게 비스듬히 깎인 가장자리를 가지고 있다.
유의어
vắt / vặt / vạt / vất …
▸
유의어
vắt / vặt / vạt / vất …
쓰임
ca vát / tháo vát
▸
쓰임
ca vát / tháo vát