vàng tây
발음
북부
/va̤ːŋ˨˩ təj˧˧/
중부
/jaːŋ˧˧ təj˧˥/
남부
/jaːŋ˨˩ təj˧˧/
듣기
금합금 engold alloy
명사
금합금
gold alloy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
금합금
성질·상태
순금에 구리 등의 금속을 섞은 합금.
vi Sợi dây chuyền này được làm từ vàng tây chất lượng cao.
ko 이 목걸이는 고품질 금합금으로 만들어졌다.
구성
vàng / tây / vàng + tây 의 합성 …
▸
구성
vàng / tây / vàng + tây 의 합성 …
어원vàng + tây 의 합성
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
鐄西
음절별 후보
vàng
鐄
tây
西
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hợp kim
▸
유의어
hợp kim
쓰임
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
쓰임
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …