uỷ lạo
발음
북부
/wḭ˧˩˧ la̰ːʔw˨˩/
중부
/wi˧˩˨ la̰ːw˨˨/
남부
/wi˨˩˦ laːw˨˩˨/
철자 변형 envariant form
동사
철자 변형
variant form
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
철자 변형
기본 동작
A spelling/phonetic variant of 'uý lạo' with unclear standalone meaning.
구성
uỷ
▸
구성
uỷ
유의어
uý lạo / úy lạo / thủy lạo / đánh lộn đánh lạo …
▸
유의어
uý lạo / úy lạo / thủy lạo / đánh lộn đánh lạo …
쓰임
nguyên uỷ / uỷ ban / thành uỷ / đảng uỷ
▸
쓰임
nguyên uỷ / uỷ ban / thành uỷ / đảng uỷ