uỷ ban nhân dân
발음
북부
/wḭ˧˩˧ ɓaːn˧˧ ɲən˧˧ zən˧˧/
중부
/wi˧˩˨ ɓaːŋ˧˥ ɲəŋ˧˥ jəŋ˧˥/
남부
/wi˨˩˦ ɓaːŋ˧˧ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧/
듣기
인민위원회 enpeople's committee
명사
인민위원회
people's committee
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인민위원회 담화·논리
베트남의 성이나 현에서 행정 관리를 하는 지방 집행 기관.
vi Mọi người đến uỷ ban nhân dân để làm thủ tục.
ko 모두가 서류 절차를 위해 인민위원회에 간다.
구성
uỷ ban / nhân dân / uỷ ban + nhân dân 의 합성 …
▸
구성
uỷ ban / nhân dân / uỷ ban + nhân dân 의 합성 …
어원uỷ ban + nhân dân 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
委班人民
음절별 후보
uỷ
委
ban
班
nhân
人
dân
民
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ủy ban nhân dân
▸
유의어
ủy ban nhân dân
쓰임
uỷ ban thường vụ quốc hội / uỷ ban quân quản / hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa …
▸
쓰임
uỷ ban thường vụ quốc hội / uỷ ban quân quản / hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa …