uể oải
발음
북부
/wḛ˧˩˧ wa̰ːj˧˩˧/
중부
/we˧˩˨ waːj˧˩˨/
남부
/we˨˩˦ waːj˨˩˦/
듣기
나른한 enlanguid
형용사
나른한
languid
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
나른한
성질·상태
피로나 무기력으로 인해 나른함을 느끼는 상태.
vi Anh ấy cảm thấy uể oải sau một ngày dài làm việc.
ko 그는 긴 하루 일과 후 나른함을 느꼈다.
구성
oải / uể + oải 의 합성
▸
구성
oải / uể + oải 의 합성
어원uể + oải 의 합성
유의어
mệt / mệt mỏi / ngán / nhọc …
▸
유의어
mệt / mệt mỏi / ngán / nhọc …
쓰임
oải hương
▸
쓰임
oải hương