ty vi
발음
북부
/ti˧˧ vi˧˧/
중부
/ti˧˥ ji˧˥/
남부
/ti˧˧ ji˧˧/
듣기
미소한 enExtremely Small
unknown
미소한
Extremely Small
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
미소한
극히 작고 미소한 상태.
vi Những hạt bụi ty vi lơ lửng trong không trung.
ko 미소한 먼지 입자가 공중에 떠 있다.
구성
ty / vi
▸
구성
ty / vi
유의어
ty thể / ty / ty trưởng / ty chức …
▸
유의어
ty thể / ty / ty trưởng / ty chức …
쓰임
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …
▸
쓰임
công ty / công ty cổ phần / công ty mẹ / tổng công ty …