tuyển tướng
발음
북부
/twiə̰n˧˩˧ tɨəŋ˧˥/
중부
/twiəŋ˧˩˨ tɨə̰ŋ˩˧/
남부
/twiəŋ˨˩˦ tɨəŋ˧˥/
인재 선발 enselect generals
unknown
인재 선발
select generals
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
인재 선발
뛰어난 지도력을 가진 인재나 장군을 선발하는 과정.
vi Công ty đang tiến hành tuyển tướng cho các vị trí quan trọng.
ko 회사는 중요한 자리에 리더를 선발하고 있다.
구성
tuyển / tướng / 選將
▸
구성
tuyển / tướng / 選將
한자
음절 대응 추정
대표 후보
選將
음절별 후보
tuyển
選
tướng
將
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tuyển chọn / tuyển trạch / tuyển / tuyển đế hầu …
▸
유의어
tuyển chọn / tuyển trạch / tuyển / tuyển đế hầu …
쓰임
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …
▸
쓰임
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …