tuyết bưu sai
발음
북부
/twiət˧˥ ɓiw˧˧ saːj˧˧/
중부
/twiə̰k˩˧ ɓɨw˧˥ ʂaːj˧˥/
남부
/twiək˧˥ ɓɨw˧˧ ʂaːj˧˧/
눈사람 우편집배원 ensnowman mailman
명사
눈사람 우편집배원
snowman mailman
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
눈사람 우편집배원
담화·논리
우편배달부 역할을 하는 눈사람의 이미지.
vi Hình ảnh tuyết bưu sai xuất hiện trên tấm thiệp.
ko 카드에 눈사람 우편집배원 그림이 나타난다.
구성
tuyết / bưu / sai
▸
구성
tuyết / bưu / sai
유의어
Tuyết / tuyết cừu / tuyết sương / tuyết hận …
▸
유의어
Tuyết / tuyết cừu / tuyết sương / tuyết hận …
쓰임
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …
▸
쓰임
trượt tuyết / bão tuyết / cá tuyết / người tuyết …