tuyến thượng thận
부신 enadrenal gland
명사
부신
adrenal gland
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부신
담화·논리
각 신장 위에 위치한 내분비샘.
vi Bác sĩ đang kiểm tra chức năng của tuyến thượng thận.
ko 의사는 부신의 기능을 검사하고 있다.
구성
tuyến / thượng thận
▸
구성
tuyến / thượng thận
유의어
cẩn thận / sỏi thận / đậu thận / thẩm thận …
▸
유의어
cẩn thận / sỏi thận / đậu thận / thẩm thận …
쓰임
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến
▸
쓰임
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến