trung ngôn
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ ŋon˧˧/
중부
/tʂuŋ˧˥ ŋoŋ˧˥/
남부
/tʂuŋ˧˧ ŋoŋ˧˧/
듣기
충언 enhonest words
명사
충언
honest words
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
충언
담화·논리
사람이 다른 사람에게 하는 진심 어린 정직한 말.
vi Những lời trung ngôn tuy khó nghe nhưng lại rất có ích.
ko 충언은 듣기 괴로울지 모르나 매우 유익하다.
구성
trung / ngôn / 中言
▸
구성
trung / ngôn / 中言
한자
음절 대응 추정
대표 후보
中言
음절별 후보
trung
中
ngôn
言
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tự ngôn / hiển ngôn / loạn ngôn / lệ ngôn …
▸
유의어
tự ngôn / hiển ngôn / loạn ngôn / lệ ngôn …
쓰임
trung ngôn nghịch nhĩ / trung tâm / trung quốc / tập trung …
▸
쓰임
trung ngôn nghịch nhĩ / trung tâm / trung quốc / tập trung …