trau dồi
발음
북부
/ʨaw˧˧ zo̤j˨˩/
중부
/tʂaw˧˥ joj˧˧/
남부
/tʂaw˧˧ joj˨˩/
듣기
연마하다 encultivate or improve
동사
연마하다
cultivate or improve
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
연마하다
기본 동작
연습이나 공부를 통해 지식이나 인격을 더 좋게 다듬음.
vi Bạn nên trau dồi thêm kiến thức ngoại ngữ.
ko 외국어 지식을 더 연마해야 한다.
구성
trau / dồi
▸
구성
trau / dồi
유의어
chuốt / giồi / trau chuốt / trau …
▸
유의어
chuốt / giồi / trau chuốt / trau …
쓰임
dồi dào / dồi trường
▸
쓰임
dồi dào / dồi trường