trực đạo
발음
북부
/ʨɨ̰ʔk˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/
중부
/tʂɨ̰k˨˨ ɗa̰ːw˨˨/
남부
/tʂɨk˨˩˨ ɗaːw˨˩˨/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Nơi này được gọi là Trực Đạo.
ko 이 장소는 쯕다오라고 불린다.
구성
trực / đạo
▸
구성
trực / đạo
유의어
trúc đào
▸
유의어
trúc đào
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …
▸
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …