trỏng
발음
북부
/ʨa̰wŋ˧˩˧/
중부
/tʂawŋ˧˩˨/
남부
/tʂawŋ˨˩˦/
듣기
안에 enin there
부사
안에
in there
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
안에
특정한 장소나 물건의 내부에 있는 위치를 가리키는 말.
vi Bạn để cái chìa khóa ở trỏng phải không?
ko 열쇠를 안에 두었지?
유의어
trống / trồng / trọng / tróng …
▸
유의어
trống / trồng / trọng / tróng …
쓰임
trong trỏng
▸
쓰임
trong trỏng