trịnh sâm
발음
북부
/ʨḭ̈ʔŋ˨˩ səm˧˧/
중부
/tʂḭ̈n˨˨ ʂəm˧˥/
남부
/tʂɨn˨˩˨ ʂəm˧˧/
듣기
찐쌈 enproper name
고유명사
찐쌈
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
찐쌈
역사적 인물명.
vi Tôi đã nghe nói về Trịnh Sâm.
ko 나는 찐쌈에 대해 들어본 적이 있다.
구성
trịnh / sâm
▸
구성
trịnh / sâm
쓰임
trịnh trọng / trịnh thị ngọc trúc / trịnh châu / trịnh hoài đức …
▸
쓰임
trịnh trọng / trịnh thị ngọc trúc / trịnh châu / trịnh hoài đức …