trắng bong
발음
북부
/ʨaŋ˧˥ ɓawŋ˧˧/
중부
/tʂa̰ŋ˩˧ ɓawŋ˧˥/
남부
/tʂaŋ˧˥ ɓawŋ˧˧/
눈처럼 하얀 ensnowy white
부사
눈처럼 하얀
snowy white
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
눈처럼 하얀
담화·논리
새로 내린 눈처럼 순수하고 하얀색.
vi Những đám mây trắng bong trôi bồng bềnh trên bầu trời.
ko 눈처럼 하얀 구름이 하늘에 떠 있다.
구성
trắng / bong / 𤽸篷
▸
구성
trắng / bong / 𤽸篷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤽸篷
음절별 후보
trắng
𤽸
bong
篷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trắng / trắng án / trắng mắt / trắng ngần …
▸
유의어
trắng / trắng án / trắng mắt / trắng ngần …
쓰임
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …
▸
쓰임
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …