trùng lặp
듣기
중복되다 enduplicate
동사
중복되다
duplicate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
중복되다
기본 동작
불필요하게 중복되거나 겹침.
vi Nội dung của hai bài báo này có sự trùng lặp với nhau.
ko 이 두 기사의 내용은 중복된다.
구성
trùng / lặp
▸
구성
trùng / lặp
유의어
trung lập / 중복
▸
유의어
trung lập / 중복
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …