trùng biến hình
발음
북부
/ʨṳŋ˨˩ ɓiən˧˥ hï̤ŋ˨˩/
중부
/tʂuŋ˧˧ ɓiə̰ŋ˩˧ hïn˧˧/
남부
/tʂuŋ˨˩ ɓiəŋ˧˥ hɨn˨˩/
듣기
아메바 enamoeba
명사
아메바
amoeba
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아메바
담화·논리
체형을 끊임없이 변화시킬 수 있는 단세포 생물의 일종.
vi Trùng biến hình có thể di chuyển bằng chân giả.
ko 아메바는 위족을 사용하여 이동한다.
구성
trùng / biến hình / 虫變形
▸
구성
trùng / biến hình / 虫變形
한자
음절 대응 추정
대표 후보
虫變形
음절별 후보
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
biến
變
hình
形
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trùng hợp / trùng trình / trùng / trùng cửu …
▸
유의어
trùng hợp / trùng trình / trùng / trùng cửu …
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …
▸
쓰임
nhiễm trùng / trùng khớp / cặp bài trùng / trùng dương …