trô trố
발음
북부
/ʨo˧˧ ʨo˧˥/
중부
/tʂo˧˥ tʂo̰˩˧/
남부
/tʂo˧˧ tʂo˧˥/
빤히 쳐다보다 enstaring fixedly
unknown
빤히 쳐다보다
staring fixedly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
빤히 쳐다보다
눈을 크게 뜨고 빤히 쳐다보는 모양.
vi Anh ấy nhìn trô trố vào bức tranh trên tường.
ko 그는 벽에 있는 그림을 빤히 쳐다보고 있었다.
구성
trố
▸
구성
trố
유의어
trơ trơ
▸
유의어
trơ trơ