trí tuệ xúc cảm
듣기
감성 지능 enemotional intelligence
명사
감성 지능
emotional intelligence
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
감성 지능 담화·논리
자신과 타인의 감정을 인식하고 이해하며 관리하는 능력.
vi Trí tuệ xúc cảm giúp con người giao tiếp hiệu quả hơn.
ko 감성 지능은 사람들이 더 효과적으로 소통하는 데 도움을 준다.
구성
trí tuệ / xúc cảm / trí tuệ + xúc cảm 의 합성
▸
구성
trí tuệ / xúc cảm / trí tuệ + xúc cảm 의 합성
어원trí tuệ + xúc cảm 의 합성
유의어
감성 지능
▸
유의어
감성 지능
쓰임
trí tuệ nhân tạo / sở hữu trí tuệ
▸
쓰임
trí tuệ nhân tạo / sở hữu trí tuệ